dô ta

dô ta

Các tay chèo hô "Dô ta!" để giữ nhịp chèo thuyền.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tiếng hò reo cổ , thúc giục: "Dô ta" một tiếng được dùng để cổ , động viên hoặc thúc giục mọi người cùng nhau dùng sức trong một hoạt động chung, như khi kéo co, chèo thuyền, hoặc khiêng vật nặng.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Dô ta! Dô ta! Cả nhà cùng cố lên một chút nữa là xong!" (Mọi người cùng to để động viên nhau.)
    • Nghe tiếng "Dô ta" vang lên, các tay chèo đồng loạt ra sức. (Tiếng làm hiệu lệnh cho hành động đồng loạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dô ta" thường được lặp lại: Thường được lặp đi lặp lại ("Dô ta! Dô ta!") để tạo nhịp điệu khí thế cho hành động tập thể.
    • Nhịp chèo đều đặn theo tiếng "Dô ta! Dô ta!" của người cầm lái.
  • Dùng trong các hoạt động lao động tập thể truyền thống: Gắn liền với hình ảnh lao động tập thể, thể hiện tinh thần đoàn kết hỗ trợ lẫn nhau.
    • Trong các hội thi kéo co, tiếng "dô ta" luôn vang lên rộn rã.
Biến thể từ gần giống
  • (thán từ): dạng rút gọn, cũng dùng để cổ , reo hò.
    • "Dô! Dô! Dô nào các anh em!"
  • dô ta (cụm từ): Chỉ chung các điệu , câu trong lao động tập thể sử dụng từ "dô ta".
    • Những câu dô ta giúp công việc nặng nhọc trở nên nhẹ nhàng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • (thán từ/động từ): Tiếng trong lao động tập thể.
  • Nào (thán từ): Tiếng thúc giục, cổ ( dụ: "Cố lên nào!").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây thán từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dô ta")

Từ chứa "dô ta"