dô ta
Định nghĩa
- Thán từ:
- Tiếng hò reo cổ vũ, thúc giục: "Dô ta" là một tiếng hô được dùng để cổ vũ, động viên hoặc thúc giục mọi người cùng nhau dùng sức trong một hoạt động chung, như khi kéo co, chèo thuyền, hoặc khiêng vật nặng.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- "Dô ta! Dô ta! Cả nhà cùng cố lên một chút nữa là xong!" (Mọi người cùng hô to để động viên nhau.)
- Nghe tiếng hô "Dô ta" vang lên, các tay chèo đồng loạt ra sức. (Tiếng hô làm hiệu lệnh cho hành động đồng loạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dô ta" thường được lặp lại: Thường được hô lặp đi lặp lại ("Dô ta! Dô ta!") để tạo nhịp điệu và khí thế cho hành động tập thể.
- Nhịp chèo đều đặn theo tiếng hô "Dô ta! Dô ta!" của người cầm lái.
- Dùng trong các hoạt động lao động tập thể truyền thống: Gắn liền với hình ảnh lao động tập thể, thể hiện tinh thần đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.
- Trong các hội thi kéo co, tiếng hô "dô ta" luôn vang lên rộn rã.
Biến thể và từ gần giống
- Dô (thán từ): Là dạng rút gọn, cũng dùng để cổ vũ, reo hò.
- "Dô! Dô! Dô nào các anh em!"
- Hò dô ta (cụm từ): Chỉ chung các điệu hò, câu hô trong lao động tập thể có sử dụng từ "dô ta".
- Những câu hò dô ta giúp công việc nặng nhọc trở nên nhẹ nhàng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Hò (thán từ/động từ): Tiếng hô trong lao động tập thể.
- Nào (thán từ): Tiếng thúc giục, cổ vũ (ví dụ: "Cố lên nào!").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là thán từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dô ta")